chiếc nha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Quạ, có bộ lông màu đen: "chiếc nha" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ con quạ đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây khô có một chiếc nha đang đậu. (Trên cành cây khô có một con quạ đen đang đậu.)
- Tiếng kêu của chiếc nha nghe rất não nề. (Tiếng kêu của con quạ đen nghe rất não nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiếc nha" thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc cách nói mang tính chất văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong bài thơ cổ, hình ảnh chiếc nha thường gợi lên sự cô đơn, tang tóc. (Trong bài thơ cổ, hình ảnh con quạ đen thường gợi lên sự cô đơn, tang tóc.)
Biến thể và từ gần giống
Con quạ (n): Từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ loài chim này.
- Con quạ đang mổ thức ăn trên mặt đất. (Con quạ đang mổ thức ăn trên mặt đất.)
Con quạ đen (n): Cụm từ mô tả rõ hơn về màu sắc, đồng nghĩa với "chiếc nha".
- Con quạ đen là biểu tượng của sự xui xẻo trong một số nền văn hóa. (Con quạ đen là biểu tượng của sự xui xẻo trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Con quạ: từ thông dụng để chỉ loài chim thuộc họ Quạ.
- Con quạ đen: từ mô tả chính xác loài chim có lông đen.
Lưu ý
- "Chiếc nha" là một từ cổ, người học tiếng Việt nên ưu tiên sử dụng "con quạ" hoặc "con quạ đen" trong giao tiếp thông thường để dễ hiểu hơn. Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cũ.
- con quạ đen